Time Slot là gì và cấu trúc cụm từ Time Slot trong câu Tiếng Anh
empty time slot khe thời gian trống prime time slot khe thời gian chính Time Slot Interchange (TSI) trao đổi khe thời gian time slot interchanger bộ hoán đổi ...
Thuật ngữ pháp lý | Từ điển Luật học | Dictionary of Law
... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... Mean Time Between Failure (EMTBF): thời gian trung bình ước lượng giữa hai ...
slot time nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
slot time nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot time giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot time.
